Trofense
Bồ Đào Nha
Trofense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trofense ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Trofense là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Trofense để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Trofense đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trofense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense tổng số bàn thắng mỗi trận 1.91 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Trofense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Trofense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Trofense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trofense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Trofense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Trofense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Trofense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trofense thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Trofense thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Trofense có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Trofense thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Trofense có trung bình 2.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Trofense thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Trofense thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense có trung bình 2.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Trofense thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trofense có trung bình 3.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Trofense Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:16 | 4 | 29 | |
| 2 | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:17 | 2 | 29 | |
| 3 | 18 | 7 | 7 | 4 | 23:15 | 8 | 28 | |
| 4 | 18 | 7 | 7 | 4 | 26:17 | 9 | 28 | |
| 5 | 18 | 6 | 9 | 3 | 22:12 | 10 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 7 | 5 | 16:17 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 2 | 24 | |
| 8 | 18 | 4 | 7 | 7 | 15:22 | -7 | 19 | |
| 9 | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:26 | -15 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 7 | 9 | 20:32 | -12 | 13 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 22:11 | 11 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 23:13 | 10 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 25:16 | 9 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 5 | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | -1 | 17 | |
| 6 | 14 | 4 | 2 | 8 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 7 | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:20 | -7 | 10 | |
| 8 | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:16 | -9 | 10 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Trofense Biệt đội
No data for selected season